curse like a trooper

/kərs laɪk ə ˈtrupər/
Động từ
  1. (mô phỏng) Từ đồng nghĩa với chửi thề như lính.
    (simile) Synonym of swear like a trooper.
    Từ đồng nghĩa:swear like a trooper
🎬 Nghe “curse like a trooper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish